Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ascent
01
sự lên, sự leo lên
the act or process of moving upward
Các ví dụ
The spacecraft 's ascent into the atmosphere was successful, marking a historic moment for space exploration.
Sự lên cao của tàu vũ trụ vào khí quyển đã thành công, đánh dấu một khoảnh khắc lịch sử cho khám phá không gian.
02
sự thăng tiến, sự leo lên
an upward movement, especially to a higher point, level, or rank
Các ví dụ
The novel 's protagonist faced numerous challenges during her personal ascent from poverty to success.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đã đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thăng tiến cá nhân từ nghèo khó đến thành công.



























