ascent
asc
ˈəs
ēs
ent
ɛnt
ent
accentassent

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascent"trong tiếng Anh

Ascent
01

sự lên, sự leo lên

the act or process of moving upward 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ascents
Các ví dụ
The balloon's slow ascent into the sky was mesmerizing to watch. 

Sự lên cao chậm rãi của quả bóng bay lên bầu trời thật mê hoặc khi xem.

02

sự thăng tiến, sự leo lên

an upward movement, especially to a higher point, level, or rank 
Các ví dụ
Her rapid ascent through the company ranks was impressive, and she soon became a senior manager. 

Sự thăng tiến nhanh chóng của cô ấy qua các cấp bậc trong công ty thật ấn tượng, và cô ấy sớm trở thành một quản lý cấp cao.

03

đường lên dốc, sự leo lên

an upward slope or incline, especially one on a road, hill, or path 
Các ví dụ
The cyclists struggled during the steep ascent near the summit. 

Những người đi xe đạp đã vật lộn trong quá trình leo dốc dốc gần đỉnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng