Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
low-necked
Các ví dụ
He admired the low-necked top she wore, finding it both stylish and chic.
Anh ngưỡng mộ chiếc áo cổ thấp mà cô ấy mặc, thấy nó vừa thanh lịch vừa sang trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển