lousy
lou
ˈlaʊ
law
sy
zi
zi
lossy

Định nghĩa và ý nghĩa của "lousy"trong tiếng Anh

01

tồi tệ, kém chất lượng

extremely poor in quality, performance, or condition 
lousy definition and meaning
không tán thành
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
lousiest
so sánh hơn
lousier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lousy performance of the team disappointed their fans. 

Màn trình diễn tệ hại của đội đã làm thất vọng người hâm mộ của họ.

02

đầy chấy rận, nhiễm chấy rận

covered or infected with lice 
Các ví dụ
The stray dog was lousy and needed treatment. 

Con chó hoang bị đầy chấy rận và cần được điều trị.

03

đáng khinh, hèn hạ

morally or socially contemptible 
Các ví dụ
That was a lousy trick to play on a friend. 

Đó là một trò tồi tệ để chơi với một người bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng