Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loudspeaker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loudspeakers
Các ví dụ
Please lower the volume on the loudspeaker; it's too loud.
Vui lòng giảm âm lượng của loa; nó quá to.



























