Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loudspeaker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loudspeakers
Các ví dụ
The loudspeaker at the airport announced the boarding information.
Loa tại sân bay đã thông báo thông tin lên máy bay.



























