lonely
lone
ˈloʊn
lown
ly
li
li
British pronunciation
/ˈləʊnli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lonely"trong tiếng Anh

01

cô đơn, lẻ loi

feeling unhappy due to being alone or lacking companionship
lonely definition and meaning
example
Các ví dụ
The traveler admitted to feeling lonely during his solo journey.
Người du lịch thừa nhận cảm thấy cô đơn trong chuyến đi một mình của mình.
02

cô đơn, một mình

alone and without companionship
example
Các ví dụ
He stared out the window during his lonely nights, longing for companionship.
Anh nhìn ra ngoài cửa sổ trong những đêm cô đơn, khao khát có bạn đồng hành.
03

hẻo lánh, hoang vắng

(of a place) isolated, remote, and lacking human presence
example
Các ví dụ
The tiny village, set on a lonely island, was accessible only by a small boat that rarely came.
Ngôi làng nhỏ, nằm trên một hòn đảo cô đơn, chỉ có thể đến được bằng một chiếc thuyền nhỏ hiếm khi đến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store