forlorn
Pronunciation
/fɝˈɫɔɹn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "forlorn"trong tiếng Anh

forlorn
01

tuyệt vọng, bị bỏ rơi

feeling abandoned or hopeless
forlorn definition and meaning
Các ví dụ
He appeared forlorn as he wandered the empty streets late at night.
Anh ấy trông tuyệt vọng khi lang thang trên những con phố vắng vẻ vào đêm khuya.
02

vô vọng, tuyệt vọng

not likely to happen or succeed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forlorn
so sánh hơn
more forlorn
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave a forlorn look at the job market, knowing how competitive it was.
Cô ấy nhìn tuyệt vọng vào thị trường việc làm, biết rằng nó cạnh tranh đến mức nào.
03

bị bỏ hoang, hoang vắng

(of a place) abandoned, neglected, or empty, evoking sadness
Các ví dụ
The forlorn park sat vacant, with its swings swaying in the wind.
Công viên hoang vắng ngồi trống không, với những chiếc xích đu đung đưa trong gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng