forlorn
for
lorn
ˈlɔ:n
lawn
forewarnbournescornsworn

Định nghĩa và ý nghĩa của "forlorn"trong tiếng Anh

forlorn
01

tuyệt vọng, bị bỏ rơi

feeling abandoned or hopeless 
forlorn definition and meaning
Các ví dụ
The abandoned puppy looked forlorn, waiting by the roadside for its owner to return. 

Chú chó con bị bỏ rơi trông có vẻ tuyệt vọng, đứng đợi bên đường chủ quay lại.

02

vô vọng, tuyệt vọng

not likely to happen or succeed 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forlorn
so sánh hơn
more forlorn
có thể phân cấp
Các ví dụ
His forlorn attempt to fix the old car ended in failure. 

Nỗ lực vô vọng của anh ấy để sửa chiếc xe cũ đã kết thúc trong thất bại.

03

bị bỏ hoang, hoang vắng

(of a place) abandoned, neglected, or empty, evoking sadness 
Các ví dụ
The forlorn town square was silent and empty. 

Quảng trường thị trấn hoang vắng yên lặng và trống rỗng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng