Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
forlorn
Các ví dụ
He appeared forlorn as he wandered the empty streets late at night.
Anh ấy trông tuyệt vọng khi lang thang trên những con phố vắng vẻ vào đêm khuya.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most forlorn
so sánh hơn
more forlorn
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave a forlorn look at the job market, knowing how competitive it was.
Cô ấy nhìn tuyệt vọng vào thị trường việc làm, biết rằng nó cạnh tranh đến mức nào.
Cây Từ Vựng
forlornly
forlornness
forlorn



























