Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loathsome
01
ghê tởm, đáng ghét
causing intense disgust or hatred
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most loathsome
so sánh hơn
more loathsome
có thể phân cấp
Các ví dụ
His loathsome actions, filled with deceit and cruelty, left a lasting impact on the community.
Những hành động đáng ghét của anh ta, đầy sự lừa dối và tàn ác, đã để lại ảnh hưởng lâu dài đến cộng đồng.
02
kinh tởm, buồn nôn
causing or able to cause nausea



























