Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lively
01
sôi nổi, tràn đầy năng lượng
(of a person) very energetic and outgoing
Các ví dụ
Despite her age, she remains lively and active, participating in various hobbies and sports.
Dù tuổi tác, cô ấy vẫn sôi nổi và năng động, tham gia vào nhiều sở thích và môn thể thao khác nhau.
02
sôi động, nhộn nhịp
(of a place or atmosphere) full of excitement and energy
Các ví dụ
They enjoyed spending time in the lively city center with its shops and restaurants.
Họ thích dành thời gian ở trung tâm thành phố nhộn nhịp với các cửa hàng và nhà hàng.
03
nảy, đàn hồi
able to rebound readily
Các ví dụ
The mattress felt lively and supportive.
Tấm nệm cảm thấy sống động và hỗ trợ.
04
sôi động, sinh động
(of music, movement, etc.) quick, spirited, and exciting
Các ví dụ
Lively rhythms filled the ballroom.
Nhịp điệu sống động tràn ngập phòng khiêu vũ.
05
sôi động, nhộn nhịp
characterized by frequent events or activity
Các ví dụ
The festival grounds were lively all weekend.
Khuôn viên lễ hội sôi động suốt cuối tuần.
06
sống động, tràn đầy năng lượng
(of colors) vivid, energetic, and vibrant
Các ví dụ
The artist used lively colors to bring the landscape to life.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sinh động để làm bức tranh phong cảnh trở nên sống động.
Cây Từ Vựng
liveliness
lively
live



























