Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artless
01
ngây thơ, chân thật
simple and free from cunning
Các ví dụ
The child's artless question silenced the room.
Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ đã làm căn phòng im lặng.
02
ngây thơ, chân thành
unable or unwilling to conceal feelings
Các ví dụ
The actor's artless joy was evident in his acceptance speech.
Niềm vui chân thành của diễn viên rõ ràng trong bài phát biểu nhận giải của anh ấy.
03
vụng về, thiếu kinh nghiệm
lacking skill, training, or sophistication in artistic or intellectual pursuits
Các ví dụ
The essay was heartfelt but artless in structure.
Bài luận chân thành nhưng vụng về trong cấu trúc.
04
thiếu chất lượng nghệ thuật, không có phẩm chất nghệ thuật
devoid of artistic quality
Các ví dụ
The film's artless editing distracted from the story.
Việc chỉnh sửa vô nghệ thuật của bộ phim đã làm phân tâm khỏi câu chuyện.



























