artless
art
ˈɑ:rt
aart
less
ləs
lēs
British pronunciation
/ˈɑːtləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "artless"trong tiếng Anh

artless
01

ngây thơ, chân thật

simple and free from cunning
example
Các ví dụ
The child's artless question silenced the room.
Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ đã làm căn phòng im lặng.
02

ngây thơ, chân thành

unable or unwilling to conceal feelings
example
Các ví dụ
The actor's artless joy was evident in his acceptance speech.
Niềm vui chân thành của diễn viên rõ ràng trong bài phát biểu nhận giải của anh ấy.
03

vụng về, thiếu kinh nghiệm

lacking skill, training, or sophistication in artistic or intellectual pursuits
example
Các ví dụ
The essay was heartfelt but artless in structure.
Bài luận chân thành nhưng vụng về trong cấu trúc.
04

thiếu chất lượng nghệ thuật, không có phẩm chất nghệ thuật

devoid of artistic quality
example
Các ví dụ
The film's artless editing distracted from the story.
Việc chỉnh sửa vô nghệ thuật của bộ phim đã làm phân tâm khỏi câu chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store