artsy
art
ˈɑ:t
aat
sy
si
si
antsy

Định nghĩa và ý nghĩa của "artsy"trong tiếng Anh

01

nghệ thuật, phóng khoáng

having a strong interest or involvement in the arts, often showing a creative or unconventional style 
Dialectamerican flagAmerican
artybritish flagBritish
artsy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
artsiest
so sánh hơn
artsier
có thể phân cấp
Các ví dụ
She has an artsy style, often wearing unique and eclectic clothing. 

Cô ấy có phong cách nghệ thuật, thường mặc quần áo độc đáo và pha trộn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng