Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lit
Các ví dụ
The concert hall appeared dimly lit, creating an intimate atmosphere for the performance.
Phòng hòa nhạc xuất hiện mờ sáng, tạo ra bầu không khí thân mật cho buổi biểu diễn.
Các ví dụ
A lit candle sat on the table, casting a soft glow.
Một ngọn nến được thắp đặt trên bàn, tỏa ánh sáng dịu nhẹ.
Các ví dụ
His energy during the game was lit, motivating the entire team.
Năng lượng của anh ấy trong trận đấu thật ấn tượng, động viên toàn bộ đội.
Các ví dụ
They were all lit by the time the concert started.
Họ đều say vào lúc buổi hòa nhạc bắt đầu.
Lit
01
văn học, lit
an informal term for literature, particularly works that are notable or significant
Các ví dụ
He loves diving into sci-fi lit during his free time.
Anh ấy thích đắm mình vào văn học khoa học viễn tưởng trong thời gian rảnh.



























