lifeless
life
ˈlaɪf
laif
less
ləs
lēs
listlesslimbless

Định nghĩa và ý nghĩa của "lifeless"trong tiếng Anh

lifeless
01

vô hồn, không có sự sống

without any signs of life or vitality 
lifeless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lifeless
so sánh hơn
more lifeless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lifeless body of the bird lay motionless on the ground. 

Cơ thể không còn sự sống của con chim nằm bất động trên mặt đất.

02

vô hồn, hoang vắng

destitute or having been emptied of life or living beings 
03

vô hồn, không có sự sống

not having the capacity to support life 
04

vô hồn, không sức sống

boring and uninspiring 
Các ví dụ
The party felt lifeless after most guests had left, leaving just a few people and silence. 

Bữa tiệc cảm thấy vô hồn sau khi hầu hết khách đã rời đi, chỉ còn lại một vài người và sự im lặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng