Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lewd
Các ví dụ
The politician 's lewd remarks during the debate drew sharp criticism from opponents and the media alike.
Những nhận xét tục tĩu của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã nhận được chỉ trích gay gắt từ các đối thủ và giới truyền thông.
02
dâm dục, trụy lạc
driven by lust; preoccupied with or exhibiting lustful desires
Cây Từ Vựng
lewdly
lewdness
lewd



























