lethargically
le
thar
ˈθɑ:
thaa
gica
ʤɪk
jik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "lethargically"trong tiếng Anh

lethargically
01

một cách lờ đờ, uể oải

without motivation, energy, or speed 
lethargically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He moved lethargically across the room, barely lifting his feet. 

Anh ta di chuyển uể oải khắp phòng, hầu như không nhấc chân lên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng