lethargically
Pronunciation
/lɛθˈɑːɹdʒɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lethargically"trong tiếng Anh

lethargically
01

một cách lờ đờ, uể oải

without motivation, energy, or speed
lethargically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The dog lay lethargically in the sun, uninterested in playing.
Con chó nằm uể oải dưới ánh mặt trời, không hứng thú chơi đùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng