Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lethargically
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He moved lethargically across the room, barely lifting his feet.
Anh ta di chuyển uể oải khắp phòng, hầu như không nhấc chân lên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ta di chuyển uể oải khắp phòng, hầu như không nhấc chân lên.