lengthiness
leng
ˈlɛng
leng
thi
θi
thi
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "lengthiness"trong tiếng Anh

Lengthiness
01

sự dài dòng, tính kéo dài

the quality or state of being excessively long or extended in duration 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Reading through all the legal jargon, the lengthiness of the contract made it tedious. 

Đọc qua tất cả các thuật ngữ pháp lý, độ dài của hợp đồng khiến nó trở nên tẻ nhạt.

02

độ dài, sự kéo dài

the consequence of being lengthened in duration 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng