Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lengthiness
01
sự dài dòng, tính kéo dài
the quality or state of being excessively long or extended in duration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Reading through all the legal jargon, the lengthiness of the contract made it tedious.
Đọc qua tất cả các thuật ngữ pháp lý, độ dài của hợp đồng khiến nó trở nên tẻ nhạt.
02
độ dài, sự kéo dài
the consequence of being lengthened in duration
Cây Từ Vựng
lengthiness
lengthy
length



























