Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lengthened
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lengthened
so sánh hơn
more lengthened
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lengthened shadow of the building stretched across the sidewalk in the afternoon sun.
Bóng kéo dài của tòa nhà trải dài trên vỉa hè dưới ánh nắng buổi chiều.
Cây Từ Vựng
lengthened
lengthen
length



























