Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lengthened
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lengthened
so sánh hơn
more lengthened
có thể phân cấp
Các ví dụ
His lengthened hair gave him a new look that surprised his friends.
Mái tóc dài ra của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một diện mạo mới khiến bạn bè ngạc nhiên.
Cây Từ Vựng
lengthened
lengthen
length



























