lengthened
leng
ˈlɛnk
lenk
thened
θənd
thēnd
/lˈɛŋθənd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lengthened"trong tiếng Anh

lengthened
01

kéo dài, dài ra

made longer in physical dimensions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lengthened
so sánh hơn
more lengthened
có thể phân cấp
Các ví dụ
His lengthened hair gave him a new look that surprised his friends.
Mái tóc dài ra của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một diện mạo mới khiến bạn bè ngạc nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng