Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Legerdemain
01
ảo thuật, trò ảo thuật
skillful tricks or sleight of hand performed as part of a magic or illusionist's performance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The magician's performance was a masterclass in legerdemain, captivating the audience with his skillful tricks.
Màn trình diễn của ảo thuật gia là một bài học về ảo thuật tay, thu hút khán giả bằng những mánh khéo léo của mình.
02
ảo thuật, lừa dối
cunning or deceitful behavior or manipulation
Các ví dụ
The company's financial statements were a masterpiece of legerdemain, masking its true financial health.
Báo cáo tài chính của công ty là một kiệt tác của legerdemain, che giấu tình hình tài chính thực sự của nó.



























