Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
left-of-center
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most left-of-center
so sánh hơn
more left-of-center
có thể phân cấp
Các ví dụ
The party is known for its left-of-center approach to environmental issues, balancing progressive goals with practical solutions.
Đảng này được biết đến với cách tiếp cận thiên tả đối với các vấn đề môi trường, cân bằng giữa mục tiêu tiến bộ và giải pháp thực tế.



























