lax
lax
læks
lāks
British pronunciation
/lˈæks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lax"trong tiếng Anh

01

lỏng lẻo, ít nghiêm ngặt

showing a tendency to be less strict about rules or discipline
example
Các ví dụ
His lax parenting style resulted in unruly behavior from his children.
Phong cách nuôi dạy con lỏng lẻo của anh ấy dẫn đến hành vi ngỗ ngược từ các con.
02

lỏng lẻo, yếu ớt

lacking physical firmness or strength
example
Các ví dụ
The hammock's fabric hung lax, with no tension in the ropes.
Vải của chiếc võng treo lỏng lẻo, không có sự căng nào trong các dây.
03

thả lỏng, lỏng lẻo

(of speech sounds or pronunciation) produced with relatively relaxed muscle tension

wide

example
Các ví dụ
His pronunciation of certain lax vowels was influenced by his regional accent.
Cách phát âm của anh ấy về một số nguyên âm lỏng lẻo bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương của anh ấy.
04

lỏng lẻo, nhão

having loose bowels, often referring to diarrhea or frequent, soft stools
example
Các ví dụ
The medication caused lax bowels as a side effect.
Thuốc gây ra phân lỏng như một tác dụng phụ.
01

lacrosse

a team sport where players use a stick with a net to catch, carry, and shoot a ball into the opponent's goal
example
Các ví dụ
They spent hours practicing lax every weekend.
Họ dành hàng giờ luyện tập lax mỗi cuối tuần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store