lawful
Pronunciation
/ˈɫɔfəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawful"trong tiếng Anh

01

hợp pháp, theo luật

relating or conformable to the law or its administration
lawful definition and meaning
Các ví dụ
The contract was drafted in a lawful manner, adhering to all legal requirements.
Hợp đồng đã được soạn thảo một cách hợp pháp, tuân thủ tất cả các yêu cầu pháp lý.
02

hợp pháp, đúng pháp luật

conformable to or allowed by law
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most lawful
so sánh hơn
more lawful
có thể phân cấp
03

hợp pháp, chính đáng

having a legally established claim
04

hợp pháp, hợp lệ

according to custom or rule or natural law
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng