Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
authorized
01
được ủy quyền, có thẩm quyền
endowed with authority
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most authorized
so sánh hơn
more authorized
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
unauthorized
authorized
authorize
authority



























