lawfully
law
ˈlɔ:
law
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawfully"trong tiếng Anh

lawfully
01

hợp pháp, theo đúng pháp luật

in a way that is permitted by legal rules or authority 
lawfully definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The documents prove that he entered the country lawfully. 

Các tài liệu chứng minh rằng anh ta đã vào đất nước một cách hợp pháp.

02

hợp pháp

in a manner acceptable to common custom 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng