Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lawn
01
bãi cỏ, thảm cỏ
an area of grass, typically in a yard or garden, that is cut and maintained at a short length
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lawns
Các ví dụ
They spent the afternoon mowing the lawn to keep it looking neat and well-kept.
Họ đã dành cả buổi chiều để cắt cỏ để giữ cho nó trông gọn gàng và được chăm sóc tốt.



























