lawn
lawn
lɔ:n
lawn
pawndawnfawngone

Định nghĩa và ý nghĩa của "lawn"trong tiếng Anh

01

bãi cỏ, thảm cỏ

an area of grass, typically in a yard or garden, that is cut and maintained at a short length 
lawn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lawns
Các ví dụ
They spent the afternoon mowing the lawn to keep it looking neat and well-kept. 

Họ đã dành cả buổi chiều để cắt cỏ để giữ cho nó trông gọn gàng và được chăm sóc tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng