Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arse
Informal
Offensive
Các ví dụ
She gave him a friendly pat on the arse as a joke.
Cô ấy vỗ nhẹ vào mông anh ấy một cách thân thiện như một trò đùa.
02
đít, lỗ đít
vulgar slang for anus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
arses



























