Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arse
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
He fell off his bike and landed hard on his arse.
Anh ta ngã xe đạp và hạ cánh mạnh vào mông của mình.
02
đít, lỗ đít
vulgar slang for anus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
arses



























