Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lass
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
lasses
giống đực số ít
lad
giống cái số ít
lass
neutral form
child
Các ví dụ
The young lass skipped through the meadow, her laughter echoing in the air.
Cô gái trẻ nhảy qua đồng cỏ, tiếng cười của cô vang lên trong không khí.
LanGeek



























