Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
knotty
01
phức tạp, rắc rối
full of complications or difficulties
Các ví dụ
The legal case became increasingly knotty as new evidence and conflicting testimonies emerged.
Vụ án pháp lý ngày càng trở nên phức tạp khi có thêm bằng chứng mới và các lời khai mâu thuẫn xuất hiện.
Cây Từ Vựng
knottiness
knotty
knot



























