knotty
kno
ˈnɒ
no
tty
ti
ti
karatespottyalmatysquatty

Định nghĩa và ý nghĩa của "knotty"trong tiếng Anh

01

phức tạp, rắc rối

full of complications or difficulties 
knotty definition and meaning
không tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
knottiest
so sánh hơn
knottier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The negotiations between the two countries were knotty, with conflicting interests and historical tensions. 

Các cuộc đàm phán giữa hai quốc gia rất phức tạp, với những lợi ích mâu thuẫn và căng thẳng lịch sử.

02

có nhiều mắt, xù xì

(of wood) having numerous knots, creating a textured and irregular surface 
Các ví dụ
The knotty pine beams gave the room a rustic feel. 

Những thanh xà thông có mắt mang lại cho căn phòng cảm giác mộc mạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng