Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
knackered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most knackered
so sánh hơn
more knackered
có thể phân cấp
Các ví dụ
He looked knackered from staying up all night.
Anh ấy trông kiệt sức vì thức trắng đêm.



























