knackered
kna
ˈnæ
ckered
kəd
kēd
knacked

Định nghĩa và ý nghĩa của "knackered"trong tiếng Anh

knackered
01

kiệt sức, mệt lả

having extreme physical or mental exhaustion 
knackered definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most knackered
so sánh hơn
more knackered
có thể phân cấp
Các ví dụ
I was absolutely knackered after the hike. 

Tôi hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng