kindred
Pronunciation
/ˈkɪndɹɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kindred"trong tiếng Anh

kindred
01

cùng loại, tương tự

of a similar classification and quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most kindred
so sánh hơn
more kindred
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two paintings showcased at the art gallery were of kindred styles, both displaying vibrant colors and abstract forms.
Hai bức tranh được trưng bày tại phòng triển lãm nghệ thuật có phong cách tương đồng, cả hai đều thể hiện màu sắc rực rỡ và hình thức trừu tượng.
02

có họ hàng, thân thuộc

related by blood or marriage
Kindred
01

họ hàng, gia đình

group of people related by blood or marriage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng