Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to kick up
[phrase form: kick]
01
tăng, nâng cao
to increase the price of something
Các ví dụ
The store has kicked up the prices of its groceries since the last time I shopped there.
Cửa hàng đã tăng giá các mặt hàng tạp hóa kể từ lần cuối tôi mua sắm ở đó.
02
đá lên, làm bật lên
to force something to rise into the air, particularly by kicking
Các ví dụ
The construction workers are kicking up a lot of dust as they demolish the old building.
Các công nhân xây dựng làm bốc lên rất nhiều bụi khi họ phá hủy tòa nhà cũ.
03
kích động, gây ra
to stir up or provoke a reaction or response
Các ví dụ
The accident kicked up a lot of fear and anxiety among the witnesses.
Vụ tai nạn đã gây ra rất nhiều nỗi sợ hãi và lo lắng cho những người chứng kiến.
04
phàn nàn, biểu tình phản đối
to express anger or annoyance about something
Các ví dụ
Last week, she kicked up a huge argument over a minor issue.
Tuần trước, cô ấy dấy lên một cuộc tranh cãi lớn vì một vấn đề nhỏ.
05
trở nặng, tái phát
(of illnesses) to suddenly worsen or intensify
Các ví dụ
The old injury has kicked up lately, causing pain and discomfort.
Chấn thương cũ đã tái phát gần đây, gây đau đớn và khó chịu.
06
nổi lên, tăng cường
(of wind or storms) to intensify or increase in strength
Các ví dụ
The storm is kicking up over the ocean, and it's headed our way.
Cơn bão đang mạnh lên trên đại dương, và nó đang hướng về phía chúng ta.
07
gây ra vấn đề, gây ra sự bất thường
to experience problems or irregularities in operation or behavior
Các ví dụ
The software has been kicking up lately, causing frequent crashes and glitches.
Phần mềm gần đây gặp trục trặc, gây ra sự cố thường xuyên và lỗi.
Kick up
01
bắt đầu trồng cây chuối, động tác đầu tiên để thực hiện trồng cây chuối
raising the feet backward with the hands on the ground; a first movement in doing a handstand



























