arguable
Pronunciation
/ˈɑɹɡjuəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arguable"trong tiếng Anh

arguable
01

có thể tranh luận, đáng ngờ

open to question and disagreement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arguable
so sánh hơn
more arguable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The effectiveness of the proposed solution is arguable, as it has both supporters and critics.
Hiệu quả của giải pháp được đề xuất là đáng tranh cãi, vì nó có cả người ủng hộ và người chỉ trích.
02

có thể tranh luận, đáng ngờ

(of an ideology or opinion) not certain and could be backed up by facts and reasons
Các ví dụ
The theory about climate change is arguable, as some researchers present conflicting evidence.
Lý thuyết về biến đổi khí hậu là có thể tranh cãi, vì một số nhà nghiên cứu trình bày bằng chứng mâu thuẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng