jangling
Pronunciation
/dʒˈæŋɡəlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jangling"trong tiếng Anh

jangling
01

leng keng, lách cách

producing a harsh, discordant sound, often characterized by a series of clashing or clinking noises
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jangling
so sánh hơn
more jangling
có thể phân cấp
Các ví dụ
Accompanying her dance, the jangling bracelets on her wrist produced a musical rhythm.
Đi cùng điệu nhảy của cô, những chiếc vòng tay leng keng trên cổ tay tạo ra nhịp điệu âm nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng