Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jangling
01
leng keng, lách cách
producing a harsh, discordant sound, often characterized by a series of clashing or clinking noises
Các ví dụ
Accompanying her dance, the jangling bracelets on her wrist produced a musical rhythm.
Đi cùng điệu nhảy của cô, những chiếc vòng tay leng keng trên cổ tay tạo ra nhịp điệu âm nhạc.



























