das straßenschild
straße
ˈʃtʁa:s
shtras
nschild
ˌnʃɪlt
nshilt

Định nghĩa và ý nghĩa của "straßenschild"trong tiếng Đức

Das Straßenschild
01

biển báo giao thông, biển báo đường

Schild im Straßenverkehr, das Hinweise, Warnungen oder Regeln für Fahrer und Fußgänger anzeigt 
das Straßenschild definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Straßenschildes
dạng số nhiều
Straßenschilder
Các ví dụ
Das Straßenschild sagt, dass wir langsamer fahren müssen. 

Biển báo đường cho biết chúng ta phải lái xe chậm hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng