Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ankunftshalle
01
sảnh đến, phòng đến
Der Bereich im Flughafen, wo ankommende Passagiere ankommen und ihre Reise beenden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Ankunftshallen
dạng sở hữu cách
Ankunftshalle
Các ví dụ
Die Ankunftshalle ist voller wartender Freunde und Familie.
Sảnh đến đầy ắp bạn bè và gia đình đang chờ đợi.
LanGeek



























