Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ankunftshalle
[gender: feminine]
01
sảnh đến, phòng đến
Der Bereich im Flughafen, wo ankommende Passagiere ankommen und ihre Reise beenden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ankunftshalle
dạng số nhiều
Ankunftshallen
Các ví dụ
In der Ankunftshalle gibt es viele Geschäfte und Cafés.
Trong sảnh đến, có nhiều cửa hàng và quán cà phê.



























