Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zerstreuen
01
phân tán, rải rác
Etwas in verschiedene Richtungen verteilen
Các ví dụ
Die Kinder zerstreuten Sand mit ihren Füßen am Strand.
Những đứa trẻ rải cát bằng chân của chúng trên bãi biển.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phân tán, rải rác