zerschneiden
zerschneiden
t͡sɛɐ̯ʃnaɪ̯dn
tseshnaidn

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerschneiden"trong tiếng Đức

zerschneiden
01

cắt thành từng miếng, chặt nhỏ

Etwas mit einer Schere oder Messer in Teile schneiden 
zerschneiden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
schneiden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerschnitte
ngôi thứ ba số ít
zerschneidet
hiện tại phân từ
zerschneidend
quá khứ đơn
zerschnitt
quá khứ phân từ
zerschnitten
Các ví dụ
Sie zerschnitt den Kuchen in acht Stücke. 

Cô ấy cắt chiếc bánh thành tám miếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng