Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zerplatzen
01
nổ tung, vỡ tung
Plötzlich und mit Geräusch kaputtgehen
Các ví dụ
Die Kinder lachten, als die Seifenblasen zerplatzten.
Những đứa trẻ cười khi bong bóng xà phòng vỡ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nổ tung, vỡ tung