zerstreuen
Pronunciation
/ˌt͡sɛɐ̯ˈʃtʁɔɪ̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerstreuen"trong tiếng Đức

zerstreuen
01

phân tán, rải rác

Etwas in verschiedene Richtungen verteilen
zerstreuen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
streuen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerstreue
ngôi thứ ba số ít
zerstreut
hiện tại phân từ
zerstreuend
quá khứ đơn
zerstreute
quá khứ phân từ
zerstreut
Các ví dụ
Die Kinder zerstreuten Sand mit ihren Füßen am Strand.
Những đứa trẻ rải cát bằng chân của chúng trên bãi biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng