Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weltweit
01
toàn cầu, trên toàn thế giới
Was die ganze Welt betrifft oder in ihr existiert
Các ví dụ
Weltweite Lieferung innerhalb von 3 Tagen.
Giao hàng toàn cầu trong vòng 3 ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toàn cầu, trên toàn thế giới