der wels
wels
vɛls
vels
fels

Định nghĩa và ý nghĩa của "wels"trong tiếng Đức

Der Wels
01

cá trê, cá nheo

ein großer, meist nachtaktiver Süßwasserfisch 
der Wels definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Welses
dạng số nhiều
Welse
Các ví dụ
Im Fluss soll angeblich ein riesiger Wels leben. 

Trong dòng sông, được cho là có một con cá trê khổng lồ sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng