Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Welt
[gender: feminine]
01
thế giới, vũ trụ
Die Erde und alles, was darauf existiert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Welt
dạng số nhiều
Welten
Các ví dụ
Ich möchte die Welt sehen.
Tôi muốn nhìn thấy thế giới.



























