die welle
we
ˈvɛ
ve
lle
wollewilleweile

Định nghĩa và ý nghĩa của "welle"trong tiếng Đức

Die Welle
01

sóng, làn sóng

Eine sich bewegende Form auf der Oberfläche von Wasser, meist verursacht durch Wind oder andere Kräfte 
die Welle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Welle
dạng số nhiều
Wellen
Các ví dụ
Die Wellen schlugen gegen das Boot. 

Những con sóng đập vào thuyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng