Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
warnen
01
cảnh báo, báo trước
Jemanden über eine Gefahr oder ein Risiko informieren, um Schaden zu verhindern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
warne
ngôi thứ ba số ít
warnt
hiện tại phân từ
warnend
quá khứ đơn
warnte
quá khứ phân từ
gewarnt
Các ví dụ
Ich warne dich! Das ist gefährlich!
Tôi cảnh báo bạn ! Điều này nguy hiểm!



























