Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
warm
[comparative form: wärmer][superlative form: wärmste-]
01
ấm, ấm áp
Mit angenehmer, nicht zu hoher Temperatur
Các ví dụ
Ich habe eine warme Jacke an.
Tôi đang mặc một chiếc áo khoác ấm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ấm, ấm áp