Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ware
[gender: feminine]
01
hàng hóa, sản phẩm
Ein Gegenstand oder Produkt, das gekauft oder verkauft wird
Các ví dụ
Die neue Ware kommt morgen an.
Hàng hóa mới sẽ đến vào ngày mai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng hóa, sản phẩm