die ware
wa
ˈva:
va
re
warze

Định nghĩa và ý nghĩa của "ware"trong tiếng Đức

Die Ware
01

hàng hóa, sản phẩm

Ein Gegenstand oder Produkt, das gekauft oder verkauft wird 
die Ware definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ware
dạng số nhiều
Waren
Các ví dụ
Die Ware ist von hoher Qualität. 

Hàng hóa có chất lượng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng