Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
was
01
gì, cái gì
Fragewort für Dinge oder Sachen
Các ví dụ
Was möchtest du essen?
Bạn muốn ăn gì?
02
cái gì đó
Bezieht sich auf etwas Unbestimmtes oder eine ganze Situation
Các ví dụ
Ich habe was im Kühlschrank.
Tôi có cái gì đó trong tủ lạnh.


























