unterrichten
Pronunciation
/ˌʊntɐˈʀɪçtn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterrichten"trong tiếng Đức

unterrichten
01

dạy, giảng dạy

Jemandem Wissen oder Fähigkeiten beibringen
unterrichten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
unter
động từ gốc
richten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
unterrichte
ngôi thứ ba số ít
unterrichtet
hiện tại phân từ
unterrichtend
quá khứ đơn
unterrichtete
quá khứ phân từ
unterrichtet
Các ví dụ
Wir unterrichten Kinder im Schwimmen.
Chúng tôi dạy trẻ em bơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng