der unterricht
unterricht
ʊntɐʁɪçt
oontricht

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterricht"trong tiếng Đức

Der Unterricht
01

lớp học, tiết học

Zeit in der Schule, wenn der Lehrer etwas erklärt 
der Unterricht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Unterrichts
Các ví dụ
Wir haben Unterricht von 8 bis 12 Uhr. 

Chúng tôi có lớp học từ 8 đến 12 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng