Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Unterricht
[gender: masculine]
01
lớp học, tiết học
Zeit in der Schule, wenn der Lehrer etwas erklärt
Các ví dụ
Heute haben wir keinen Unterricht.
Hôm nay chúng tôi không có buổi học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lớp học, tiết học