der Unterricht
Pronunciation
/ˈʊntɐˌʀɪçt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterricht"trong tiếng Đức

Der Unterricht
[gender: masculine]
01

lớp học, tiết học

Zeit in der Schule, wenn der Lehrer etwas erklärt
der Unterricht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Unterrichts
Các ví dụ
Heute haben wir keinen Unterricht.
Hôm nay chúng tôi không có buổi học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng